family gerrididae
Danh từ (tên khoa học): - Họ nhện nước: Họ "Gerrididae" là một họ côn trùng thuộc bộ Cánh nửa (Hemiptera), bao gồm các loài nhện nước (water striders). Đây là những loài côn trùng nhỏ, có thân mảnh và chân dài, thường sống trên bề mặt nước tĩnh hoặc chảy chậm. Chúng di chuyển bằng cách lướt trên mặt nước nhờ sức căng bề mặt.
- (Họ Gerrididae bao gồm hơn 1.700 loài nhện nước.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Gerrididae để hiểu cách côn trùng đi trên mặt nước.)
"within the family gerrididae": trong phạm vi họ Gerrididae.
- All species within the family gerrididae have hydrophobic legs. (Tất cả các loài trong họ Gerrididae đều có chân không thấm nước.)
"the family gerrididae is characterized by": họ Gerrididae được đặc trưng bởi.
- The family gerrididae is characterized by its long, slender legs and ability to skate on water. (Họ Gerrididae được đặc trưng bởi đôi chân dài, mảnh và khả năng lướt trên mặt nước.)
- Gerrid (danh từ): một cá thể thuộc họ Gerrididae.
- A gerrid can move quickly across the water surface. (Một con nhện nước có thể di chuyển nhanh trên bề mặt nước.)
- Gerridae (danh từ): dạng viết tắt hoặc tên thay thế của họ này (thường dùng trong phân loại học).
- The Gerridae family is also known as water striders. (Họ Gerridae còn được gọi là nhện nước.)
- Water striders: nhện nước (tên thông thường).
- Pond skaters: loài lướt nước ao (tên thông thường khác).
- Jesus bugs: bọ Chúa (tên lóng, ám chỉ khả năng đi trên nước).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "family gerrididae". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả hành vi: - Skate on: lướt trên. - The gerrididae skate on water to hunt for prey. (Các loài Gerrididae lướt trên mặt nước để săn mồi.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family gerrididae". Tuy nhiên, khả năng đi trên nước của chúng thường được dùng làm ẩn dụ: - Walk on water: đi trên nước (thành ngữ chỉ khả năng phi thường). - The family gerrididae can literally walk on water. (Họ Gerrididae có thể thực sự đi trên nước.)